chubb
C2danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Sự cương cứngdanh từAn erection of the penis.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chubbDạng gốc (base form)
- chubbsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| chubby baby | Em bé bụ bẫm | |
| chubby face | Khuôn mặt bầu bĩnh | |
| chubby legs | Chân mũm mĩm | |
| chubby bunnydanh từ | danh từ | Trò chơi trong đó người chơi cố gắng nói một cụm từ thông qua số lượng kẹo dẻo được đặt vào miệng ngày càng tăng |
| chubby chaserdanh từ | danh từ | Người bị hấp dẫn tình dục đặc biệt bởi những người thừa cân hoặc béo phì |
| chubby cheeks | Má phúng phính | |
| chubby fingers | Ngón tay múp míp |
Họ từ (word family)
cùng gốc chubbNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha