Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chubbo
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người hoặc sinh vật mũm mĩm
danh từ
A chubby person or creature.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chubbo
Dạng gốc
(base form)
chubbo
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người hoặc sinh vật mũm mĩm
1
Người hoặc sinh vật mũm mĩm
1
Người hoặc sinh vật mũm mĩm