Dịch

chubby bunny

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trò chơi trong đó người chơi cố gắng nói một cụm từ thông qua số lượng kẹo dẻo được đặt vào miệng ngày càng tăngdanh từkhông đếm được (uncountable)A game in which players attempt to speak a phrase through an increasing number of marshmallows placed in the mouth.
  2. Dùng theo nghĩa đen, xem chubby, bunnydanh từđếm được (countable)Used other than figuratively or idiomatically: see chubby, bunny.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chubby bunnyDạng gốc (base form)
  2. chubby bunniesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • , , , .

AI