Dịch

chromography

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Bất kỳ phân tích, kỹ thuật hoặc quy trình màu cụ thể nào (thường liên quan đến việc phân tách theo màu hoặc thuộc tính khác)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any of several specific colour analyses, techniques or processes (usually involving separation by colour or other property).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chromographyDạng gốc (base form)
  2. chromographiesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Đồng nghĩa với chromolithography
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of chromolithography.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

AI