Dịch

chromograph

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Máy in thạchdanh từchromolithograph

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chromographDạng gốc (base form)
  2. chromographsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI