Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chromolithography
danh từ
(noun)
US
/ˌ
k
r
oʊ
.
m
oʊ
ˈ
l
ɪ
ˈ
θ
ɑː
.
ɡ
r
ə
.
f
i
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Thuật in đá nhiều màu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A form of lithography for printing pictures in colour.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
chromatography
chromolithographic
chromography
Nguồn gốc
(etymology)
chromo-
+
lithography
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
cromolitografía
giống cái
Sắc ký
AI
1
Thuật in đá nhiều màu
1
Thuật in đá nhiều màu
1
Thuật in đá nhiều màu