Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chromotypography
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
In màu: in văn bản màu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Color printing: the printing of text in colour.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
chromography
chromotypographic
chromatography
Nguồn gốc
(etymology)
chromo-
+
typography
AI
1
In màu: in văn bản màu
1
In màu: in văn bản màu
1
In màu: in văn bản màu