Nghĩa chính
- Sắc phổdanh từA machine that performs chromatography by gas or liquid separation.
- Phân tích hoặc tách hỗn hợp bằng sắc kýđộng từTo analyze or separate mixtures using chromatography
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chromatographNguyên thể (infinitive)
- chromatographsSố nhiều (plural)
- chromatographedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- chromatographingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gas chromatographdanh từ | danh từ | Máy sắc ký dùng trong sắc ký khí |
| chromatography paperdanh từ | danh từ | Giấy thấm dùng để hấp thụ màu sắc để chúng tách ra thành các thành phần khác nhau |
Nguồn gốc (etymology)
chromatograph
Ví dụ
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc chromatographNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha