Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chromatographer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem chromatography
danh từ
A person skilled in chromatography or who operates a chromatograph
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chromatographer
Dạng gốc
(base form)
chromatographer
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Xem chromatography
1
Xem chromatography
1
Xem chromatography