Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chromatographic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Ghi sắc, (thuộc) phép ghi sắc
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to chromatography.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
chromatographic
chromatograph
y
Phép ghi sắc
danh từ
chromatographic
ally
Xem chromatograph
trạng từ
chromatographic
al
Đồng nghĩa với chromatographic
tính từ
immuno
chromatographic
Liên quan đến sắc ký miễn dịch
tính từ
Xem thêm 3 từ
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Đức
chromatographisch
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
cromatográfico
Sắc ký
AI
1
Ghi sắc
1
Ghi sắc
1
Ghi sắc