Dịch

chromatographic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Ghi sắc, (thuộc) phép ghi sắctính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to chromatography.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Đứcchromatographisch

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI