Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chromatographical
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với chromatographic
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of chromatographic.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
chromatographical
chromatograph
y
Phép ghi sắc
danh từ
chromatographic
Ghi sắc, (thuộc) phép ghi sắc
tính từ
chromatographical
ly
Xem chromatograph
trạng từ
immuno
chromatographical
Chưa có nghĩa
Nguồn gốc
(etymology)
chromatography
+
-ical
AI
1
Đồng nghĩa với chromatographic
1
Đồng nghĩa với chromatographic
1
Đồng nghĩa với chromatographic