Dịch

chromatogram

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sắc phổdanh từThe visual output from a chromatograph, usually a graphical display or histogram.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chromatogramDạng gốc (base form)
  2. chromatogramsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

paper chromatogramdanh từSắc ký đồ được tạo ra bằng sắc ký giấy

Ngôn ngữ khác

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ĐứcChromatogramm

Ví dụ

  • sắc phổ trên giấy

AI