chromatogram
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sắc phổdanh từThe visual output from a chromatograph, usually a graphical display or histogram.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chromatogramDạng gốc (base form)
- chromatogramsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| paper chromatogramdanh từ | danh từ | Sắc ký đồ được tạo ra bằng sắc ký giấy |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc chromatogramNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ĐứcChromatogramm
Ví dụ
- sắc phổ trên giấy