electrochromatogram
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sắc ký đồ được tạo ra bằng phương pháp sắc ký điệndanh từA chromatogram produced by electrochromatography
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- electrochromatogramDạng gốc (base form)
- electrochromatogramsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
electro-chromatogram