Dịch

paper chromatogram

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sắc ký đồ được tạo ra bằng sắc ký giấydanh từA chromatogram produced by paper chromatography.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. paper chromatogramDạng gốc (base form)
  2. paper chromatogramsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI