Nghĩa chính
- Vũ đạodanh từkhông đếm được (uncountable)choreography
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| choreo-tiền tố | tiền tố | Nhảy |
Nguồn gốc (etymology)
Rút gọn từ choreography
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| choreo-tiền tố | tiền tố | Nhảy |
Rút gọn từ choreography