Dịch

choreo

danh từ (noun)
US/ˈkɔɹioʊ/

Nghĩa chính

  1. Vũ đạodanh từkhông đếm được (uncountable)choreography

Cụm từ (phrase)

choreo-tiền tốNhảy

Nguồn gốc (etymology)

Rút gọn từ choreography

AI