choreographer
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Biên đạo múadanh từOne who choreographs.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- choreographerDạng gốc (base form)
- choreographersSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- .Tom là biên đạo múa.
- .Tom là một biên đạo múa tuyệt vời.
- Ziri .Ziri đã trở thành biên đạo múa.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc choreographerNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha