choreographist
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Biên đạo múadanh từA choreographer.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- choreographistDạng gốc (base form)
- choreographistsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , Sadler's .
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha