chloric
tính từ (adjective)
USnguồn
Nghĩa chính
- Clorictính từkhông so sánh (not comparable)Of a compound, containing chlorine with a higher oxidation number than equivalent chlorous compounds; especially having an oxidation number of 5.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| chloric aciddanh từ | danh từ | Axit mạnh, HClO₃, chỉ được biết đến ở dạng dung dịch và ở dạng muối clorat của nó; một tác nhân oxy hóa mạnh mẽ |
| chloric oxide | Chưa có nghĩa | |
| chloric anhydride | Chưa có nghĩa | |
| chlorochloric acid | Chưa có nghĩa |
Nguồn gốc (etymology)
chloric
Ví dụ
- axit cloric