Dịch

chloric

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Clorictính từkhông so sánh (not comparable)Of a compound, containing chlorine with a higher oxidation number than equivalent chlorous compounds; especially having an oxidation number of 5.

Cụm từ (phrase)

chloric aciddanh từAxit mạnh, HClO₃, chỉ được biết đến ở dạng dung dịch và ở dạng muối clorat của nó; một tác nhân oxy hóa mạnh mẽ
chloric oxideChưa có nghĩa
chloric anhydrideChưa có nghĩa
chlorochloric acidChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

chloric

Ví dụ

  • axit cloric

AI