chloric acid
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- A strong acid, HClO₃, known only in solution and as its chlorate salts; a powerful oxidizing agent.chưa dịchdanh từkhông đếm được (uncountable)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.