perchloric
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Peclorictính từkhông so sánh (not comparable)Describing compounds containing the most highly oxidized state of chlorine.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| perchloric aciddanh từ | danh từ | Chất lỏng trong suốt, không màu, là một axit mạnh và là một chất oxy hóa mạnh, đôi khi gây nổ: HClO₄, oxyaxit của clo trong đó clo có số oxi hóa cao nhất |
Ví dụ
- axit pecloric
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)