Dịch

perchloric

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Peclorictính từkhông so sánh (not comparable)Describing compounds containing the most highly oxidized state of chlorine.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

perchloric aciddanh từChất lỏng trong suốt, không màu, là một axit mạnh và là một chất oxy hóa mạnh, đôi khi gây nổ: HClO₄, oxyaxit của clo trong đó clo có số oxi hóa cao nhất

Ví dụ

  • axit pecloric

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

AI