Dịch

perchlorate

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bất kỳ muối của axit perchloric; được sử dụng trong pháo hoa và làm chất oxy hóa mạnhdanh từAny salt of perchloric acid; used in pyrotechnics and as powerful oxidizing agents.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. perchlorateDạng gốc (base form)
  2. perchloratesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

lithium perchloratedanh từMuối lithium của axit perchloric, LiClO₄ được sử dụng làm nguồn oxy trong máy phát điện di động và làm chất điện phân trong pin lithium

Họ từ (word family)

cùng gốc perchlorate

Nguồn gốc (etymology)

perchloric acid-ate“derivative”

AI