Nghĩa chính
- Bất kỳ muối của axit perchloric; được sử dụng trong pháo hoa và làm chất oxy hóa mạnhdanh từAny salt of perchloric acid; used in pyrotechnics and as powerful oxidizing agents.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- perchlorateDạng gốc (base form)
- perchloratesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lithium perchloratedanh từ | danh từ | Muối lithium của axit perchloric, LiClO₄ được sử dụng làm nguồn oxy trong máy phát điện di động và làm chất điện phân trong pin lithium |
Họ từ (word family)
cùng gốc perchlorateNguồn gốc (etymology)
perchloric acid-ate“derivative”