Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
triperchlorate
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các hợp chất chứa ba nhóm perchlorate
danh từ
Any compound containing three perchlorate groups
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
triperchlorate
Dạng gốc
(base form)
triperchlorate
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
tri-
+
perchlorate
AI
1
Các hợp chất chứa ba nhóm perchlorate
1
Các hợp chất chứa ba nhóm perchlorate
1
Các hợp chất chứa ba nhóm perchlorate