Dịch

chinaware

danh từ (noun)
US/ˈt͡ʃaɪ.nə.wɛɹ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Đồ sứdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of china: porcelain tableware.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chinawareDạng gốc (base form)
  2. chinawaresSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

cùng gốc chinaware

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , , 1690 1770.
  • , Rita's .

AI