Dịch

child's play

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trò trẻ con, việc dễ như chơidanh từkhông đếm được (uncountable)Something particularly easy or simple.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , child’s .
  • child's .
  • child's .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

AI