Nghĩa chính
- Trò trẻ con, việc dễ như chơidanh từkhông đếm được (uncountable)Something particularly easy or simple.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , child’s .
- child's .
- child's .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- walkđồng nghĩaViệc rất dễ và không đáng lo ngại.