Dịch

chickenshit

danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Dùng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem gà, cứt: phân gàdanh từUsed other than figuratively or idiomatically: see chicken, shit: chicken manure.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chickenshitDạng gốc (base form)
  2. chickenshitsSố nhiều (plural)

5 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Tính từ (adjective) 2
Điều gì đó nhỏ mọn và đáng khinh
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A petty and contemptible thing or things.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • , . .
  • .

AI