chia
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cây chiadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A Mexican sage grown for its edible seeds, Salvia hispanica.
- Cây xô thơm Californiadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Salvia columbariae, a sage with similar seeds, native to the southwestern US and northwestern Mexico.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chiaDạng gốc (base form)
- chiasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| chia seeddanh từ | danh từ | Hạt ăn được của Salvia hispanica, một loài thực vật có hoa thuộc họ bạc hà có nguồn gốc từ Trung Mỹ, hoặc thuộc họ Salvia columbariae ở tây nam Hoa Kỳ và Mexico |
| chia seeds | Hạt chia |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- separateđồng nghĩaNhấn mạnh việc phân chia thành nhiều phần.
Họ từ (word family)
cùng gốc chia- chiaoNghi lễ Đạo giáo về đổi mới vũ trụdanh từ
- chiaroscuroKỹ thuật nghệ thuật được phát triển trong thời kỳ Phục hưng, đề cập đến việc sử dụng sự tương phản mạnh mẽ giữa ánh sáng và bóng tối để tạo ra ảo giác về khối lượngdanh từ, tính từ
- chiackChế nhạo hoặc trêu chọcđộng từ, danh từ
- chiausQuan chức triều đình của Đế quốc Ottoman; người phục vụ, người đưa tin, người phiên dịchdanh từ
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban Nhachía
- từ tiếng Nahuatl cổ điểnchiyan“seed of the chia plant”
Ví dụ
- -3 .Hạt chia chứa rất nhiều axit béo omega-3.
- .Hạt chia là một loại siêu thực phẩm.