Dịch

chiack

động từ (verb)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chế nhạo hoặc trêu chọcđộng từngoại động từ (transitive)To taunt or tease.
  2. Trêu chọc hoặc trêu chọcdanh từkhông đếm được (uncountable)Taunting or teasing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chiackNguyên thể (infinitive)
  2. chiacksNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. chiackedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. chiackingPhân từ I (present participle)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , .
  • , , : , , , , , .
  • , ; . “.”

AI