Nghĩa chính
- Hóa trị liệudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any chemical treatment intended to be therapeutic with respect to a disease state.
- Hóa trịdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)chemical treatment to kill or halt the replication and/or spread of cancerous cells in a patient.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chemotherapyDạng gốc (base form)
- chemotherapiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| adjuvant chemotherapy | Hóa trị hỗ trợ | |
| course of chemotherapy | Đợt hóa trị | |
| receive chemotherapy | Nhận hóa trị | |
| respond to chemotherapy | Đáp ứng với hóa trị | |
| undergo chemotherapy | Trải qua hóa trị | |
| chemotherapy treatment | Phác đồ hóa trị |
Ví dụ
- .Anh ấy bị ung thư và đi hóa trị.
- .Anh ấy sẽ được điều trị bằng hóa trị.
- .Đợt hóa trị khiến Layla gần như điếc hoàn toàn.
Họ từ (word family)
cùng gốc chemotherapyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha