Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
immunochemotherapy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự kết hợp giữa liệu pháp miễn dịch và hóa trị
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A combination of immunotherapy and chemotherapy
Nguồn gốc
(etymology)
immuno-
+
chemotherapy
AI
1
Sự kết hợp giữa liệu pháp miễn dịch và hóa trị
1
Sự kết hợp giữa liệu pháp miễn dịch và hóa trị
1
Sự kết hợp giữa liệu pháp miễn dịch và hóa trị