Dịch

chemise

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại áo lót rộng rãi giống như áo sơ mi, đặc biệt dành cho phụ nữdanh từA loose shirtlike undergarment, especially for women.
  2. Chiếc váy ngủ ngắn hoặc một món đồ lót tương tựdanh từA short nightdress, or similar piece of lingerie.
  3. Chiếc váy của phụ nữ vừa vặn; một chiếc váy chemisedanh từA woman's dress that fits loosely; a chemise dress.
  4. Bức tường bao quanh một bờ sông hoặc công trình đào đấtdanh từA wall that lines the face of a bank or earthwork.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chemiseDạng gốc (base form)
  2. chemisesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

chemise lifterdanh từNgười đồng tính nữ
chemise cagouledanh từLoại quần áo ngủ nặng nề của phụ nữ, có lỗ để cho phép quan hệ tình dục với sự tiếp xúc cơ thể ở mức tối thiểu

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápchemise
  2. từ tiếng Pháp cổchemise
  3. từ tiếng Latinh muộncamisa

AI