Nghĩa chính
- Loại áo lót rộng rãi giống như áo sơ mi, đặc biệt dành cho phụ nữdanh từA loose shirtlike undergarment, especially for women.
- Chiếc váy ngủ ngắn hoặc một món đồ lót tương tựdanh từA short nightdress, or similar piece of lingerie.
- Chiếc váy của phụ nữ vừa vặn; một chiếc váy chemisedanh từA woman's dress that fits loosely; a chemise dress.
- Bức tường bao quanh một bờ sông hoặc công trình đào đấtdanh từA wall that lines the face of a bank or earthwork.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chemiseDạng gốc (base form)
- chemisesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| chemise lifterdanh từ | danh từ | Người đồng tính nữ |
| chemise cagouledanh từ | danh từ | Loại quần áo ngủ nặng nề của phụ nữ, có lỗ để cho phép quan hệ tình dục với sự tiếp xúc cơ thể ở mức tối thiểu |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápchemise
- từ tiếng Pháp cổchemise
- từ tiếng Latinh muộncamisa
Họ từ (word family)
cùng gốc chemise- chemisedMặc một chiếc áo sơ mitính từ
- chemisetteMặt hàng quần áo của phụ nữ, phổ biến trong những năm 1860 và 1870, được mặc để lấp đầy mặt trước và đường viền cổ của bất kỳ loại quần áo nàodanh từ
- chemisettedCó hoặc mặc áo chemisettetính từ
- chemiloonLoại trang phục, thường dành cho phụ nữ, bao gồm áo lót và ngăn kéo hợp nhất thành một. Nó có phần giống với những bộ đồ liền thân hoặc áo liền quần thời hiện đạidanh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha