Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chemise
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ʃeˈmis/
Nghĩa chính
1
Hóa chất
danh từ
chemise
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chemise
Dạng gốc
(base form)
chemise
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
chemise
Loại áo lót rộng rãi giống như áo sơ mi, đặc biệt dành cho phụ nữ
AI
1
Hóa chất
1
Hóa chất
1
Hóa chất