Nghĩa chính
- Chiếc váy hoặc áo choàng nhẹ, rộngdanh từA light, loose dress or robe.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- camisDạng gốc (base form)
- camisesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| camisa de chinodanh từ | danh từ | Một chiếc áo sơ mi không cổ bằng vải cotton mỏng có một vài nút kéo dài một khoảng ngắn dưới đường viền cổ áo (không tay hoặc có tay, được cho là của người lao động Trung Quốc trong và trước thời kỳ thuộc địa của Tây Ban Nha ở Philippines) |
Ví dụ
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc camis- camisoleLoại áo lót ngắn, không tay được phụ nữ mặc bên dưới áo cánh, hoặc như một dạng áo sơ mi ngắndanh từ, động từ
- camisiaLoại áo sơ mi hoặc váy ngủ cổ xưadanh từ
- camisadoCuộc phục kích vào ban đêm hoặc hành động gây hấn đáng ngạc nhiêndanh từ
- camisatedMặc một chiếc áo sơ mi bên ngoài các trang phục kháctính từ