Dịch

camisia

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại áo sơ mi hoặc váy ngủ cổ xưadanh từAn ancient kind of shirt or nightgown.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. camisiaDạng gốc (base form)
  2. camisiae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. camisiasSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhcamisia

Ví dụ

  • . boy's “” ; . father's light-colored , over-tunica.

AI