Dịch

chemise lifter

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đồng tính nữdanh từA lesbian.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chemise lifterDạng gốc (base form)
  2. chemise liftersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • chemise-lifter 8 .. .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI