Nghĩa chính
- Người đồng tính nữdanh từA lesbian.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chemise lifterDạng gốc (base form)
- chemise liftersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- chemise-lifter 8 .. .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha