Dịch

lesbiana

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/lesˈbjana/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người đồng tính nữdanh từfemale equivalent of lesbiano
  2. Dạng giống cái số ít của lesbianotính từfeminine singular of lesbiano

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lesbianaDạng gốc (base form)
  2. lesbianasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ser lesbianaLà người đồng tính nữ
una pareja lesbianaCặp đôi đồng tính nữ

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người đồng tính nữ
  1. lesbian

Ví dụ

  • .María là người đồng tính nữ.
  • .Sự thật là cô ấy là người đồng tính nữ.
  • .Tôi không hiểu tại sao các cô gái không đều là người đồng tính nữ.

AI