Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Sự thay đổi tãdanh từA diaper change.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- changieDạng gốc (base form)
- changiesSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Phòng thay đồ
- thường dùng số nhiều (usually plural)A changing room.
Ví dụ
- . . " . ."
- , () , , braw bricht ...^([])
- . . , .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
danh từ
changing room-ie“diminutive suffix”