Dịch

changie

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Sự thay đổi tãdanh từA diaper change.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. changieDạng gốc (base form)
  2. changiesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Phòng thay đồ
  1. thường dùng số nhiều (usually plural)A changing room.

Ví dụ

  • . . " . ."
  • , () , , braw bricht ...^([])
  • . . , .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

danh từ

changing room-ie“diminutive suffix”

danh từ

change“to put a clean diaper on (someone)”-ie“diminutive suffix”

AI