Dịch

consigna

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/konˈsiɡna/

Nghĩa chính

  1. Văn phòng hành lý bên trái, phòng hành lý, phòng thay đồdanh từleft-luggage office, baggage room, cloakroom
  2. Tủ đựng hành lýdanh từluggage locker
  3. Khẩu hiệu, thánh ca, mệnh lệnh và hướng dẫndanh từslogan, chant, order and instruction

AI