Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
consignación
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lô hàng
danh từ
consignment
2
Phân công
danh từ
assignment
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
consignación
Dạng gốc
(base form)
consignaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
assignment
Nhiệm vụ
consignment
Lô hàng, hàng gửi đi
AI
1
Lô hàng
2
Phân công
1
Lô hàng
2
Phân công
1
Lô hàng
2
Phân công