Nghĩa chính
- Chiếc xe đẩydanh từA pushbike.
- Hành động làm bẩn tãdanh từthường dùng số nhiều (usually plural)The act of soiling a diaper.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pushieDạng gốc (base form)
- pushiesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- . .
- ... 😋
- ! . . .