Nghĩa chính
- Chiếc xe đạp có bàn đạp, được phân biệt với một chiếc xe đạp có động cơdanh từA pedal bicycle, as distinguished from a motorized bicycle.
- Di chuyển bằng xe đẩyđộng từnội động từ (intransitive)To travel by pushbike.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pushbikeNguyên thể (infinitive)
- pushbikesSố nhiều (plural)
- pushbikedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- pushbikingPhân từ I (present participle)
Ví dụ
- : , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)