Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
changeroom
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phòng thay đồ
danh từ
changing room, locker-room
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
changeroom
Dạng gốc
(base form)
changeroom
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
change
+
room
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
vestry
vestiary
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
consigna
Văn phòng hành lý bên trái, phòng hành lý, phòng thay đồ
probador
Phòng thử đồ, phòng thay đồ
camerino
Phòng thay đồ
AI
1
Phòng thay đồ
1
Phòng thay đồ
1
Phòng thay đồ