Dịch

changeroom

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phòng thay đồdanh từchanging room, locker-room

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. changeroomDạng gốc (base form)
  2. changeroomsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI