Nghĩa chính
- Người làm thay đổi, vật làm thay đổidanh từSomeone or something who changes things.
- Người biến đổi, vật biến đổidanh từSomeone or something that changes or transforms itself.
- Người đổi tiềndanh từA moneychanger; a person employed in changing or discounting money.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- changerDạng gốc (base form)
- changersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| game changerdanh từ | danh từ | Yếu tố thay đổi cuộc chơi |
| money changerdanh từ | danh từ | Người đổi tiền |
| no changerdanh từ | danh từ | Người không thay đổi hoặc phản đối sự thay đổi |
| CD changerdanh từ | danh từ | Thiết bị chứa nhiều đĩa CD cho phép người dùng phát bất kỳ đĩa CD nào |
| voice changerdanh từ | danh từ | Công cụ có thể thay đổi âm sắc, cao độ hoặc thêm biến dạng cho giọng nói của người dùng |
| diaper changerdanh từ | danh từ | Tấm lót (thảm) thay tã hoặc bàn thay tã |
| record changerdanh từ | danh từ | Một thiết bị có thể phát nhiều bản ghi vinyl theo trình tự mà không cần sự can thiệp của con người |
| gender changerdanh từ | danh từ | Thiết bị ghép nối cho phép nối hai đầu nối nam hoặc hai đầu cái với nhau |
Họ từ (word family)
cùng gốc changerVí dụ
- .Cô ấy đã mua một máy đổi tiền xu cho quán bar bida của mình.
- Ziri's .Cuộc gọi của Ziri là bước ngoặt thay đổi cuộc đời tôi.
- ?Đây có phải là điều làm thay đổi cục diện không?