Dịch

no changer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người không thay đổi hoặc phản đối sự thay đổidanh từOne who does not change, or opposes a change.
  2. Từ không thay đổi hình thức (đối với danh từ, từ số ít sang số nhiều); cho một động từ, theo người; vân vân.)danh từA word that does not change its form (for a noun, from singular to plural; for a verb, according to person; etc.).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. no changerDạng gốc (base form)
  2. no changersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

no change-er

Ví dụ

  • , Pro-changers No-changers. Pro-changers , No-changers .
  • : ('no-changers'), ('').

AI