Dịch

multichanger

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thiết bị dành cho đầu CD, đầu DVD, v.v., có thể chuyển đổi giữa nhiều đĩadanh từA device for a CD player, DVD player, etc. that switches between multiple discs.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. multichangerDạng gốc (base form)
  2. multichangersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI