Nghĩa chính
- Sự chắc chắndanh từkhông đếm được (uncountable)Sureness, certainty.
- Một điều chắc chắndanh từđếm được (countable)Something that is a certainty.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- certitudeDạng gốc (base form)
- certitudesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp trung đạicertitude
- từ tiếng Latinh muộncertitūdō
- từ tiếng Latinhcertus
Ví dụ
- .
- .