Dịch

certitude

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự chắc chắndanh từkhông đếm được (uncountable)Sureness, certainty.
  2. Một điều chắc chắndanh từđếm được (countable)Something that is a certainty.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. certitudeDạng gốc (base form)
  2. certitudesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp trung đạicertitude
  2. từ tiếng Latinh muộncertitūdō
  3. từ tiếng Latinhcertus

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .
  • .

AI