Dịch

cavetto

danh từ (noun)
/kəˈvɛtəʊ/

Nghĩa chính

  1. Đường lòng máng (mặt cắt là một phần tư đường tròn)danh từA concave moulding with a regular curved profile that is part of a circle.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. cavettoDạng gốc (base form)
  2. cavetti (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. cavettosSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ýcavetto
  2. từ tiếng Latinhcavus

AI