Nghĩa chính
- Đường lòng máng (mặt cắt là một phần tư đường tròn)danh từA concave moulding with a regular curved profile that is part of a circle.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- cavettoDạng gốc (base form)
- cavetti (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- cavettosSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ýcavetto
- từ tiếng Latinhcavus