antequino
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/anteˈkino/
Nghĩa chính
- Hang độngdanh từcavetto
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- antequinoDạng gốc (base form)
- antequinosSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung