Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
esgucio
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hang động
danh từ
cavetto
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
esgucio
Dạng gốc
(base form)
esgucio
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
洞穴
dòng xué
Hang động
Tiếng Anh
cavetto
Đường lòng máng (mặt cắt là một phần tư đường tròn)
AI
1
Hang động
1
Hang động
1
Hang động