Dịch

esgucio

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hang độngdanh từcavetto

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. esgucioDạng gốc (base form)
  2. esguciosSố nhiều (plural)

AI