apophyge
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Độ cong được tìm thấy ở trên cùng hoặc dưới cùng của một số cột nhất địnhdanh từA curvature found on the top or bottom of certain columns.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- apophygeDạng gốc (base form)
- apophygesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hy Lạp cổἀποφυγήapophugḗ