Dịch

apophyge

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Độ cong được tìm thấy ở trên cùng hoặc dưới cùng của một số cột nhất địnhdanh từA curvature found on the top or bottom of certain columns.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. apophygeDạng gốc (base form)
  2. apophygesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hy Lạp cổἀποφυγήapophugḗ

AI