conge
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với congee: nghỉ phép, chia tay, theo nhiều nghĩa khác nhau; cúi đầu, cúi chào, v.vđộng từSynonym of congee: to take leave, to bid farewell, in various senses; to bow, to curtsey, etc.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phápconge
- từ tiếng Latinhcongius